screen pass
Định nghĩa
Danh từ: - Đường chuyền ngắn về phía trước (trong bóng bầu dục Mỹ) : "screen pass" là một đường chuyền ngắn được thực hiện về phía trước, trong đó người nhận bóng được bảo vệ bởi một hàng rào chắn (screen) gồm các đồng đội chặn đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền vệ đã thực hiện một đường chuyền ngắn về phía trước cho hậu vệ chạy, người sau đó đã tiến được mười yard.)
- (Một đường chuyền ngắn về phía trước được thực hiện tốt có thể làm rối loạn hàng phòng ngự và tạo ra những pha bóng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a screen pass" : gọi một đường chuyền ngắn về phía trước (trong chiến thuật).
- The coach decided to call a screen pass on third down. (Huấn luyện viên quyết định gọi một đường chuyền ngắn về phía trước ở lần đánh thứ ba.)
"screen pass to the flat" : đường chuyền ngắn về phía trước ra khu vực biên (flat).
- The receiver ran a screen pass to the flat, gaining quick yardage. (Người nhận bóng chạy một đường chuyền ngắn ra khu vực biên, giành được số yard nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Screen (danh từ): hàng rào chắn, màn chắn (trong bóng bầu dục, chiến thuật bảo vệ người nhận bóng).
- The offensive line set up a screen for the pass. (Hàng công đã thiết lập một hàng rào chắn cho đường chuyền.)
- Pass (danh từ): đường chuyền (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Short forward pass: đường chuyền ngắn về phía trước (mô tả chức năng).
- Screen play: pha chơi sử dụng chiến thuật hàng rào chắn (thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screen off: chặn lại, che chắn.
- The blockers screened off the defenders to protect the receiver. (Các cầu thủ chặn đã che chắn các hậu vệ để bảo vệ người nhận bóng.)
Thành ngữ liên quan
- "to throw a screen" : thực hiện một đường chuyền ngắn về phía trước (thành ngữ trong thể thao).
- The quarterback threw a screen to the wide receiver. (Tiền vệ đã thực hiện một đường chuyền ngắn cho người nhận bóng rộng.)